sắc lạp

sắc lạp

Một tế bào thực vật chứa nhiều sắc lạp màu cam.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Sắc lạp một loại lạp thể (bào quan) trong tế bào thực vật, chức năng chứa tổng hợp các sắc tố (chất màu), đặc biệt các sắc tố quang hợp như diệp lục (chlorophyll) hoặc carotenoid, tạo màu sắc cho , hoa, quả.
    • Trong tiếng Việt, "sắc lạp" thường được dùng đồng nghĩa với "chromoplaste" (từ tiếng Pháp) hoặc "chromoplast" (tiếng Anh), chỉ các lạp thể mang sắc tố ngoài diệp lục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sắc lạp chịu trách nhiệm tạo màu vàng, cam, đỏ trong quả cà chua rốt. (Sắc lạp bào quan tạo ra các màu sắc đặc trưng cho quả củ.)
    • Trong tế bào thực vật, sắc lạp thường phát triển từ lục lạp khi quả chín. (Sắc lạp xuất hiện khi lục lạp biến đổi trong quá trình chín của quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sắc lạp carotenoid": sắc lạp chứa sắc tố carotenoid, tạo màu vàng, cam.

    • Sắc lạp carotenoid trong cánh hoa hướng dương tạo nên màu vàng rực rỡ. (Loại sắc lạp này quyết định màu sắc của hoa.)
  • "sắc lạp diệp lục": sắc lạp chứa diệp lục, thực chất lục lạp (chloroplast) trong quang hợp.

    • Sắc lạp diệp lục nơi diễn ra quá trình quang hợpthực vật. (Sắc lạp diệp lục đóng vai trò chính trong quang hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lục lạp (danh từ): lạp thể chứa diệp lục, chuyên quang hợp.

    • Lục lạp màu xanh thường trong cây. (Lục lạp bào quan xanh của thực vật.)
  • Bạch lạp (danh từ): lạp thể không màu, dự trữ tinh bột.

    • Bạch lạp tích lũy tinh bột trong củ khoai tây. (Bạch lạp chức năng dự trữ năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromoplaste (danh từ, thuật ngữ gốc Pháp): lạp thể màu.
  • Chromoplast (danh từ, thuật ngữ gốc Anh): lạp thể màu.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sắc lạp" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)